ejaculatory
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến xuất tinhtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to ejaculation.
- Lời nói, cảm thántính từkhông so sánh (not comparable)Of speech, exclamatory.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pre-ejaculatorytính từ | tính từ | Trước khi xuất tinh |
| ejaculatory ductdanh từ | danh từ | Một trong hai ống dẫn mà tinh dịch đi qua, mỗi ống được hình thành bằng sự hợp nhất của ống dẫn tinh và ống dẫn tinh |
Ví dụ
- , .
- .
- . .
Họ từ (word family)
cùng gốc ejaculatoryNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha