Dịch

ejaculatory

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến xuất tinhtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to ejaculation.
  2. Lời nói, cảm thántính từkhông so sánh (not comparable)Of speech, exclamatory.

Cụm từ (phrase)

pre-ejaculatorytính từTrước khi xuất tinh
ejaculatory ductdanh từMột trong hai ống dẫn mà tinh dịch đi qua, mỗi ống được hình thành bằng sự hợp nhất của ống dẫn tinh và ống dẫn tinh

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • .
  • . .

AI