Dịch

eight hours

US/ˈeɪt ˈaʊɚz/

Nghĩa chính

  1. Tám giờ

Cụm từ (phrase)

sleep eight hoursNgủ tám tiếng

Ví dụ

  • .Buổi thực hành kéo dài tám giờ.

AI