Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sleep eight hours
US
/ˈ
s
l
i
p
ˈ
eɪ
t
ˈ
aʊ
ɚ
z
/
Nghĩa chính
1
Ngủ tám tiếng
Ví dụ
Many
adults
sleep
eight
hours
on
workdays
.
Nhiều người trưởng thành ngủ tám tiếng mỗi ngày làm việc.
Xuất hiện ở từ khác
sleep
kết hợp
ngủ tám tiếng
AI
1
Ngủ tám tiếng
1
Ngủ tám tiếng
1
Ngủ tám tiếng