Dịch

egg yolk

danh từ (noun)
UK/ˈɛɡ ˈjəʊk/US/ˈɛɡ ˈjoʊk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lòng đỏ, tròng đỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The central part of a chicken’s (or other bird’s) egg, yellow when fresh.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. egg yolkDạng gốc (base form)
  2. egg yolksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

eggyolk

  1. từ tiếng Anh trung đạiegyolk

Ví dụ

  • , .
  • .
  • , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lòng đỏ

AI