Dịch

egg waffle

danh từ (noun)
UK/ˈɛɡ ˈwɒf.əl/US/ˈɛɡ ˈwɑf.əl/

Nghĩa chính

  1. Món bánh quế hình quả trứng nổi tiếng là món ăn đường phố ở Hồng Kôngdanh từAn egg-shaped waffle popular as street food in Hong Kong.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. egg waffleDạng gốc (base form)
  2. egg wafflesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI