Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bubble waffle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ʌ
b
.
l
̩ ˈ
w
ɑ
f
.
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với egg waffle
danh từ
Synonym of egg waffle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bubble waffle
Dạng gốc
(base form)
bubble waffle
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
egg waffle
Ví dụ
Charlotte
thought
the
spelling
of
“
Treatzz
”
was
an
abomination
,
but
they
made
good
ice
cream
,
which
you
could
get
sandwiched
between
cookies
or
in
a
bubble
waffle
.
She
started
salivating
at
the
thought
of
a
bubble
waffle
stuffed
with
tiramisu
and
fig
goat
cheese
ice
cream
.
AI
1
Đồng nghĩa với egg waffle
1
Đồng nghĩa với egg waffle
1
Đồng nghĩa với egg waffle