Dịch

bubble waffle

danh từ (noun)
US/ˈbʌb.l̩ ˈwɑf.əl/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với egg waffledanh từSynonym of egg waffle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bubble waffleDạng gốc (base form)
  2. bubble wafflesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • “Treatzz” , , . .

AI