Dịch

eggette

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với egg waffledanh từSynonym of egg waffle (“egg-shaped waffle popular in Hong Kong”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eggetteDạng gốc (base form)
  2. eggettesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cục than hình quả trứng
  1. An egg-shaped briquet of coal.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Kong's , .
  • […] , , , […]

AI