eggette
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với egg waffledanh từSynonym of egg waffle (“egg-shaped waffle popular in Hong Kong”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eggetteDạng gốc (base form)
- eggettesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cục than hình quả trứng
- An egg-shaped briquet of coal.