Dịch

edulcorate

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Làm ngọtđộng từTo sweeten.
  2. Làm cho dễ chấp nhận hơn hoặc ngon miệng hơnđộng từTo make more acceptable or palatable.
  3. Thoát khỏi tính axitđộng từTo free from acidity.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh trung đạiēdulcōrō

Ngôn ngữ khác

AI