endulzar
C2động từ (verb)
/endulˈθaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm ngọt (làm ngọt hơn)động từto sweeten (make sweeter)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể endulzarDanh động từ endulzandoPhân từ endulzado
| Presente | |
|---|---|
| yo | endulzo |
| tú | endulzas |
| él/ella/Ud. | endulza |
| nosotros | endulzamos |
| vosotros | endulzáis |
| ellos/Uds. | endulzan |
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- : 200 , 200
Họ từ (word family)
cùng gốc endulzarXuất hiện ở từ khác
- sugarTiếng Anhtương đương