Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endulzamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/endulsaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Làm ngọt
danh từ
sweetening
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
endulzamiento
Dạng gốc
(base form)
endulzamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sweetening
Quá trình làm cho một cái gì đó ngọt ngào hơn
AI
1
Làm ngọt
1
Làm ngọt
1
Làm ngọt