Dịch

ed.

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Viết tắt của edited or edited bytính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of edited or edited by.
  2. Viết tắt của educatedtính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of educated.
  3. Viết tắt của educationdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of education.
  4. Viết tắt của editiondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of edition.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ed.Dạng gốc (base form)
  2. edd. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. eds. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

phys. ed.danh từViết tắt của physical education
B.Ed.danh từCử nhân Giáo dục
new ed.Phiên bản mới
2nd ed.Phiên bản thứ hai
phys eddanh từGiáo dục thể chất
phy eddanh từViết tắt của physical education
gen. ed.Chưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Viết tắt của editor
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of editor.

AI