ed.
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của edited or edited bytính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of edited or edited by.
- Viết tắt của educatedtính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of educated.
- Viết tắt của educationdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of education.
- Viết tắt của editiondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of edition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ed.Dạng gốc (base form)
- edd. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- eds. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Viết tắt của editor
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of editor.