Dịch

EDD

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Thẩm định tăng cườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of enhanced due diligence.
  2. Tài liệu định nghĩa phần tửdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of element definition document, a file format for Adobe FrameMaker.
  3. Ngày giao hàng dự kiếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of estimated delivery date.
  4. Ngày giao dự kiếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of expected date of delivery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EDDDạng gốc (base form)
  2. EDDsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

edd.giới từĐược xuất bản bởi

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 7
Ngày giao dự kiến
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of estimated date of delivery.

AI