EDD
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Thẩm định tăng cườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of enhanced due diligence.
- Tài liệu định nghĩa phần tửdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of element definition document, a file format for Adobe FrameMaker.
- Ngày giao hàng dự kiếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of estimated delivery date.
- Ngày giao dự kiếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of expected date of delivery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- EDDDạng gốc (base form)
- EDDsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| edd.giới từ | giới từ | Được xuất bản bởi |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Ngày giao dự kiến
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of estimated date of delivery.