Dịch

ecotechnology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công nghệ thân thiện với môi trườngdanh từenvironmentally friendly technology

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ecotechnologyDạng gốc (base form)
  2. ecotechnologiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI