Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
greentech
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Công nghệ xanh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
environmentally friendly technology
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ecotechnology
Nguồn gốc
(etymology)
green
+
tech
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cleantech
AI
1
Công nghệ xanh
1
Công nghệ xanh
1
Công nghệ xanh