Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
economic immigrant
danh từ
(noun)
US
/ˌɛ
k
ə
ˈ
n
ɑ
m
ɪ
k
ˈ
ɪ
m
ə
ɡ
ɹ
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Người di cư kinh tế
danh từ
An economic migrant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
economic immigrant
Dạng gốc
(base form)
economic immigrant
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
economic
+
immigrant
AI
1
Người di cư kinh tế
1
Người di cư kinh tế
1
Người di cư kinh tế