Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
econometric
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc toán kinh tế
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Combining economics and mathematics; relating to measurement of an economy
Họ từ
(word family)
cùng gốc
econometric
econometric
s
Kinh tế lượng
danh từ
econometric
ian
Nhà toán kinh tế
danh từ
econometric
al
Kinh tế lượng
tính từ
econometric
ally
Về mặt kinh tế lượng
trạng từ
Xem thêm 1 từ
Từ liên quan
(related word)
microeconometric
macroeconometric
Nguồn gốc
(etymology)
econo
+
metric
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
econométrico
Kinh tế lượng
Ví dụ
econometric
theories
các lý thuyết kinh tế lượng
AI
1
Thuộc toán kinh tế
1
Thuộc toán kinh tế
1
Thuộc toán kinh tế