Nghĩa chính
- Kỹ thuật sử dụng các xung âm thanh phản xạ để xác định độ sâu hoặc vị trí của vật thể (hoặc cá) dưới nướcdanh từThe technique of using reflected pulses of sound to determine depth or the location of objects (or fish) under water.
- Phép đo cụ thể được thực hiện bằng kỹ thuật nàydanh từA particular measurement made using this technique.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- echo soundingDạng gốc (base form)
- echo soundingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)