Dịch

ecdysone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại hormone ở côn trùng và động vật chân đốt khác có tác dụng thúc đẩy quá trình lột xácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hormone in insects and other arthropods that promotes molting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ecdysoneDạng gốc (base form)
  2. ecdysonesSố nhiều (plural)

AI