Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phytoecdysone
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các ecdysone có nguồn gốc thực vật
danh từ
Any ecdysone of plant origin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
phytoecdysone
Dạng gốc
(base form)
phytoecdysone
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
phyto-
+
ecdysone
AI
1
Các ecdysone có nguồn gốc thực vật
1
Các ecdysone có nguồn gốc thực vật
1
Các ecdysone có nguồn gốc thực vật