ecdysis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc lột lớp da bên ngoài của rắn và một số động vật khác; thường thích nghi với sự tăng trưởng hoặc hao mòndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The stripping off of an outer layer of skin by snakes and certain other animals; typically in accommodation to growth or wear-and-tear.
- Sự bong ra của bộ xương ngoài, như ở côn trùng và động vật giáp xácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The shedding of an exoskeleton, as in insects and crustaceans.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ecdysisDạng gốc (base form)
- ecdyses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- ecdysisesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἔκδυσιςékdusis“stripping”
Họ từ (word family)
cùng gốc ecdysisTừ liên quan (related word)