Dịch

eavesdrip

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với eavesdropdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of eavesdrop (“dripping of rain from the eaves of a house”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eavesdripDạng gốc (base form)
  2. eavesdripsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với eavesdrop
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of eavesdrop (“the space around a house on which such water drips”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI