Dịch

eatable

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ăn được; ăn ngontính từAble to be eaten; edible.
  2. Thức ăn, đồ ăndanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Anything edible; food.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eatableDạng gốc (base form)
  2. eatablesSố nhiều (plural)
  3. more eatableSo sánh hơn (comparative)
  4. most eatableSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • đồ ăn thức uống
  • , ; , , , ;
  • , , ’ , I’m bauld .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ăn được
Thức ăn
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

eat-able“able, capable”

Cùng gốc (doublet)edible

Ngôn ngữ khác

AI