eatable
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ăn được; ăn ngontính từAble to be eaten; edible.
- Thức ăn, đồ ăndanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Anything edible; food.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eatableDạng gốc (base form)
- eatablesSố nhiều (plural)
- more eatableSo sánh hơn (comparative)
- most eatableSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc eatableVí dụ
- đồ ăn thức uống
- , ; , , , ;
- , , ’ , I’m bauld .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha