Dịch

noneatable

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Không ăn đượctính từkhông so sánh (not comparable)inedible

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. noneatableDạng gốc (base form)
  2. noneatablesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Không ăn được
  1. inedible

Nguồn gốc (etymology)

AI