noneatable
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Không ăn đượctính từkhông so sánh (not comparable)inedible
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- noneatableDạng gốc (base form)
- noneatablesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Không ăn được
- inedible