Nghĩa chính
- Dễ tiếp cận
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ensure easy access to something | Bảo đảm khả năng dễ tiếp cận | |
| provide easy access to something | Tạo điều kiện dễ tiếp cận |
Ví dụ
- .Nhà ga phải tạo điều kiện dễ dàng đến trung tâm thành phố.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- accesskết hợpdễ tiếp cận