Dịch

earthset

danh từ (noun)
UK/ˈɜːθˌsɛt/US/ˈɝθˌsɛt/

Nghĩa chính

  1. Sự kiện Trái đất nằm dưới đường chân trời của một thiên thể khác, điển hình là Mặt trăng (thường là do người quan sát đang chuyển động trên bề mặt Mặt trăng: xem ghi chú sử dụng khi trái đất mọc)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The event of the Earth setting under the horizon of another celestial body, typically the Moon (typically due to the observer being in motion over the surface of the Moon: see usage notes at earthrise).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. earthsetDạng gốc (base form)
  2. earthsetsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI