Dịch

earthdin

danh từ (noun)
UK/ˈɜːθˌdɪn/US/ˈɝθˌdɪn/

Nghĩa chính

  1. Trận động đấtdanh từAn earthquake.

Nguồn gốc (etymology)

earthdin

  1. từ tiếng Anh trung đạierthe dyne
  2. từ tiếng Anh cổeorþdyne“earthquake”

Ví dụ

  • .

Ngôn ngữ khác

AI