Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
earthdin
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɜː
θ
ˌ
d
ɪ
n
/
US
/ˈɝ
θ
ˌ
d
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Trận động đất
danh từ
An earthquake.
Nguồn gốc
(etymology)
earth
+
din
từ tiếng Anh trung đại
erthe dyne
từ tiếng Anh cổ
eorþdyne
“earthquake”
Ví dụ
While
the
earthdin
is
but
a
seismal
shock
of
a
rheumatic
condition
in
the
diversified
stratas
seeking
new
positions
to
reach
their
centre
of
gravity
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sismo
Trận động đất
maremoto
Trận động đất
AI
1
Trận động đất
1
Trận động đất
1
Trận động đất