Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sismo
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈsismo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Trận động đất
danh từ
earthquake
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sismo
Dạng gốc
(base form)
sismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
地震
dì zhèn
Động đất
Tiếng Anh
earthquake
Động đất
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
temblor
terremoto
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sismo
sismo
logía
Địa chấn học
danh từ
C2
sismo
lógico
Địa chấn học
tính từ
C2
sismo
lógo
Nhà địa chấn học
danh từ
sismo
génico
Gây địa chấn
tính từ
Xem thêm 6 từ
AI
1
Trận động đất
1
Trận động đất
1
Trận động đất