Nghĩa chính
- Tắm bùndanh từA mud bath.
- Phương pháp tắm hoặc trị liệu trong đó thi thể được chôn hoặc ngâm trong đất, như được thực hiện trong liệu pháp "tắm đất" của James Graham vào thế kỷ 18danh từA bath or therapeutic treatment in which the body is buried or immersed in earth, as practiced in James Graham’s 18th-century "earth-bathing" therapy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- earth bathDạng gốc (base form)
- earth bathsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)