Dịch

earmuff

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc áo để giữ ấm cho đôi taidanh từA garment to keep the ears warm.
  2. Bộ quần áo hoặc một bộ phận được đeo qua một taidanh từA garment or part worn over a single ear.
  3. Chiếc cốc cách âm hoặc một cặp cốc như vậy đeo qua tai hoặc taidanh từA sound-deadening cup or a pair of such cups worn over the ear or ears.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. earmuffDạng gốc (base form)
  2. earmuffsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Họ từ (word family)

cùng gốc earmuff

Nguồn gốc (etymology)

AI