Nghĩa chính
- Chiếc áo để giữ ấm cho đôi taidanh từA garment to keep the ears warm.
- Bộ quần áo hoặc một bộ phận được đeo qua một taidanh từA garment or part worn over a single ear.
- Chiếc cốc cách âm hoặc một cặp cốc như vậy đeo qua tai hoặc taidanh từA sound-deadening cup or a pair of such cups worn over the ear or ears.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- earmuffDạng gốc (base form)
- earmuffsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha