Nghĩa chính
- Nghỉ hưu sớmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)retirement before the ordinary legal retirement age
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- early retirementDạng gốc (base form)
- early retirementsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| early retirement pensionerdanh từ | danh từ | Một người đang nghỉ hưu sớm |
Xuất hiện ở từ khác
- earlykết hợpsự nghỉ hưu sớm
- retirementkết hợpnghỉ hưu sớm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .