Dịch

early bird

danh từ (noun)
US/ˈɝli ˈbɝd/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Người dậy sớm, người đến sớmdanh từA person who wakes early or arrives early, typically before most others.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. early birdDạng gốc (base form)
  2. early birdsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

early bird specialdanh từGiảm giá tại các cơ sở ăn uống khác nhau cho bữa tối được phục vụ sớm hơn giờ truyền thống
the early bird gets the wormcụm từCon chim đầu bắt sâu

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau.
  • , — , .
  • .

AI