Dịch

ear-piercing

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cực kỳ to (về âm thanh)tính từkhông so sánh (not comparable)Extremely loud (of sound).
  2. Cái xỏ lỗ taidanh từA piercing in the ear.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ear-piercingDạng gốc (base form)
  2. ear-piercingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ear-piercinglytrạng từMột cách xỏ lỗ tai; với âm lượng đinh tai nhức óc

Ví dụ

  • .
  • Ziri .
  • Ziri .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI