ear-piercing
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cực kỳ to (về âm thanh)tính từkhông so sánh (not comparable)Extremely loud (of sound).
- Cái xỏ lỗ taidanh từA piercing in the ear.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ear-piercingDạng gốc (base form)
- ear-piercingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ear-piercinglytrạng từ | trạng từ | Một cách xỏ lỗ tai; với âm lượng đinh tai nhức óc |
Ví dụ
- .
- Ziri .
- Ziri .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha