Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eagerish
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
i
ɡ
ɚˌ
ɪ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Có phần háo hức
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Somewhat eager.
Nguồn gốc
(etymology)
eager
+
-ish
AI
1
Có phần háo hức
1
Có phần háo hức
1
Có phần háo hức