Dịch

e-commerce

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thương mại điện tửdanh từkhông đếm được (uncountable)Commercial activity conducted via the Internet.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

s-commercedanh từHoạt động thương mại liên kết chặt chẽ với phương tiện truyền thông xã hội; văn hóa có ảnh hưởng

Ví dụ

  • China’s .
  • .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI