Nghĩa chính
- Thương mại điện tửdanh từkhông đếm được (uncountable)Commercial activity conducted via the Internet.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| s-commercedanh từ | danh từ | Hoạt động thương mại liên kết chặt chẽ với phương tiện truyền thông xã hội; văn hóa có ảnh hưởng |
Ví dụ
- China’s .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)