Nghĩa chính
- Chứng khó phát âmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A difficulty in producing vocal sounds.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dysphoniaDạng gốc (base form)
- dysphoniasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , () .
- 50,000 , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc dysphoniaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha