Dịch

dysphonia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứng khó phát âmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A difficulty in producing vocal sounds.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dysphoniaDạng gốc (base form)
  2. dysphoniasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , () .
  • 50,000 , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc dysphonia

Ngôn ngữ khác

AI