Dịch

dysgenics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoa nghiên cứu thoái hóa giốngdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of cacogenics.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI