Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dysgenics
danh từ
(noun)
/
d
ɪ
s
ˈ
dʒ
ɛ
n
ɪ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Khoa nghiên cứu thoái hóa giống
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of cacogenics.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cacogenics
Trái nghĩa
eugenics
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dysgenics
dysgenic
Của, liên quan đến, hoặc gây ra sự thoái hóa hoặc suy thoái ở con cái
tính từ
AI
1
Khoa nghiên cứu thoái hóa giống
1
Khoa nghiên cứu thoái hóa giống
1
Khoa nghiên cứu thoái hóa giống