Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dynamicist
danh từ
(noun)
/
d
aɪ
ˈ
n
æ
m
.
ɪ
s
.
ɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Người nghiên cứu động lực học
danh từ
A person who studies dynamics.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dynamicist
Dạng gốc
(base form)
dynamicist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
dynamic
+
-ist
AI
1
Người nghiên cứu động lực học
1
Người nghiên cứu động lực học
1
Người nghiên cứu động lực học