Dịch

dynamicist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nghiên cứu động lực họcdanh từA person who studies dynamics.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dynamicistDạng gốc (base form)
  2. dynamicistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI