Dịch

duteous

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có trách nhiệmtính từdutiful
  2. Ngoan ngoãn; ngoan ngoãn phục tùngtính từObsequious; submissively obedient.

Ví dụ

  • , ! , : , , , , !
  • , , , .

AI