Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dustcover
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ʌ
s
t
ˌ
k
ʌ
v
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với dust jacket
danh từ
Synonym of dust jacket.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dustcover
Dạng gốc
(base form)
dustcover
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dust jacket
Nguồn gốc
(etymology)
dust
+
cover
AI
1
Đồng nghĩa với dust jacket
1
Đồng nghĩa với dust jacket
1
Đồng nghĩa với dust jacket