Dịch

duotheism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Niềm tin vào sự tồn tại của hai vị thần. Điều này thường đề cập đến niềm tin vào một vị thần và nữ thần có sức mạnh gần như ngang nhau, như trường hợp của Wiccadanh từkhông đếm được (uncountable)Belief in the existence of two deities. This often refers to the belief in a god and goddess of roughly equal power, as is the case in Wicca.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. duotheismDạng gốc (base form)
  2. duotheismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI