Nghĩa chính
- Người ngốc nghếch, người xuẩn ngốc, người ngu độndanh từA stupid person; a dunce.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dunderheadDạng gốc (base form)
- dunderheadsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- & . Chalabi . . . . . Chalabi .
- fellow's . . . […] . , . — , .