Dịch

dunderhead

danh từ (noun)
UK/ˈdʌn.də.hɛd/US/ˈdʌn.dɚ.hɛd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người ngốc nghếch, người xuẩn ngốc, người ngu độndanh từA stupid person; a dunce.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dunderheadDạng gốc (base form)
  2. dunderheadsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • & . Chalabi . . . . . Chalabi .
  • fellow's . . . […] . , . — , .

AI