Nghĩa chính
- Người ngốc nghếch, kẻ khờdanh từA stupid person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dumboDạng gốc (base form)
- dumbosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dumbo eardanh từ | danh từ | Tai nổi bật hoặc nhô ra |
| Dumbo-earedtính từ | tính từ | Có đôi tai nổi bật hoặc nhô ra |
| dumbo octopusdanh từ | danh từ | Các loài bạch tuộc ô thuộc chi Grimpoteuthis |
Họ từ (word family)
cùng gốc dumboVí dụ
- Darman, , . . .Darman, khiến tôi kinh ngạc, đã dành cả buổi tối để kể cho tôi nghe Ronald Reagan là một kẻ ngốc đến mức nào. Đồ đầu rỗng. Đồ ngốc.
- Tom's .Bộ phim yêu thích của Tom là Dumbo.