Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dulciness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vị ngọt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
sweetness
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dulceness
dulcity
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
dulzura
Vị ngọt, sự ngọt ngào, nét dịu dàng
dulzor
Vị ngọt
AI
1
Vị ngọt
1
Vị ngọt
1
Vị ngọt