Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dulceness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vị ngọt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Sweetness.
Nguồn gốc
(etymology)
dulce
+
-ness
Ví dụ
But
above
all
,
in
this
righting
and
helping
of
a
man's
self
in
his
own
carriage
,
he
must
take
heed
he
shew
not
himself
dismantled
,
and
exposed
to
scorn
and
injury
,
by
too
much
dulceness
,
goodness
,
and
facility
of
nature
;
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
dulzura
Vị ngọt, sự ngọt ngào, nét dịu dàng
dulzor
Vị ngọt
AI
1
Vị ngọt
1
Vị ngọt
1
Vị ngọt