Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Vị ngọtdanh từkhông đếm được (uncountable)Sweetness.
- Rong biển; tảo bẹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)seaweed; kelp
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dulceDạng gốc (base form)
- dulcesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pan dulcedanh từ | danh từ | Loại bánh mì ngọt hoặc bánh ngọt của Mexico |
| Agua Dulcedanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Los Angeles, California, Hoa Kỳ |
| dulce de lechedanh từ | danh từ | Loại mứt ngọt Nam Mỹ được làm từ đường và sữa đun sôi |
| Dulce Nombre de María | Thị trấn ở tỉnh Chalatenango, El Salvador |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 1
Thứ gì đó ngọt ngào
- Thứ gì đó ngọt ngào; một miếng thịt ngọtSomething sweet; a sweetmeat.
Họ từ (word family)
cùng gốc dulceNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- […] . .Quả ổi [...] hiếm khi được ăn trừ khi được bảo quản bằng si-rô hoặc đường. Ở dạng này, nó là một trong những món ngọt được ưa thích nhất của đất nước.
- , / , / , / , devil's ; / , , / froth-corrupted , / , / , , / , / , / : / patria .