Dịch

dolce

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ống dừng phong cầmdanh từA soft-toned organ stop.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dolceDạng gốc (base form)
  2. dolcesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dolce vitadanh từCuộc sống tốt đẹp; một cuộc sống buông thả và xa hoa
dolce far nientedanh từSự thư giãn tuyệt đối và sự lười biếng hạnh phúc, sự tận hưởng của sự nhàn rỗi
dolce stil nuovodanh từPhong trào văn học ở Ý thế kỷ 13 và 14, chịu ảnh hưởng của Trường phái Sicilia và thơ Tuscan, lấy tình yêu thiêng liêng làm chủ đề chính, thường kết hợp những mô tả sống động về vẻ đẹp phụ nữ và ví phụ nữ với thiên thần

Ví dụ

  • !Tôi yêu hương vị của cuộc sống ngọt ngào Ý!

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýdolce

Cùng gốc (doublet)doucedouxdulce

AI