Dịch

dolcetto

danh từ (noun)
UK/dɒlˈtʃɛtəʊ/US/doʊlˈt͡ʃɛtoʊ/

Nghĩa chính

  1. Giống nho từ Piedmont, được sử dụng để làm rượu vang đỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A grape variety from Piedmont, used to make a red wine.
  2. Loại rượu khô, hơi đắng được làm từ loại nho nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The dry, slightly bitter wine made from this grape.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. dolcettoDạng gốc (base form)
  2. dolcettosSố nhiều (plural)
  3. dolcetti (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI