Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Thuyền độc mộcdanh từA canoe made from a hollowed-out log.
- Người cổ hủ, kẻ lạc hậudanh từSomeone with old-fashioned or outdated ideas, an old fogey; especially, an elderly soldier brought in for temporary service.
- Hộp đựng cần sadanh từA small portable case for equipment used to smoke marijuana.
- Hố chứa nước mưadanh từA pit used to catch and store rainwater or runoff.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dugoutDạng gốc (base form)
- dugoutsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dugout canoedanh từ | danh từ | Chiếc xuồng được làm bằng cách đào ra giữa thân cây |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Nhà hầm đất
- A rough dwelling consisting of an excavation in the ground, typically roofed with turf or basic sheeting.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , — — .Do đó, ngay khi chiến tranh bùng nổ, có một sự thay đổi toàn diện, và một người mới chưa có kinh nghiệm — thường là một ông già bảo thủ đã quá thời — được đẩy vào công việc này.
- , .Nhưng không giống như Venice, những ngôi nhà trong làng được xây trên cột và thuyền độc mộc là phương tiện giao thông chính.
- .Sự cô đơn của anh sâu thẳm như màu xanh của đại dương quanh chiếc thuyền độc mộc.