Dịch

dugout

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Thuyền độc mộcdanh từA canoe made from a hollowed-out log.
  2. Người cổ hủ, kẻ lạc hậudanh từSomeone with old-fashioned or outdated ideas, an old fogey; especially, an elderly soldier brought in for temporary service.
  3. Hộp đựng cần sadanh từA small portable case for equipment used to smoke marijuana.
  4. Hố chứa nước mưadanh từA pit used to catch and store rainwater or runoff.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dugoutDạng gốc (base form)
  2. dugoutsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dugout canoedanh từChiếc xuồng được làm bằng cách đào ra giữa thân cây

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Nhà hầm đất
  1. A rough dwelling consisting of an excavation in the ground, typically roofed with turf or basic sheeting.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , — — .Do đó, ngay khi chiến tranh bùng nổ, có một sự thay đổi toàn diện, và một người mới chưa có kinh nghiệm — thường là một ông già bảo thủ đã quá thời — được đẩy vào công việc này.
  • , .Nhưng không giống như Venice, những ngôi nhà trong làng được xây trên cột và thuyền độc mộc là phương tiện giao thông chính.
  • .Sự cô đơn của anh sâu thẳm như màu xanh của đại dương quanh chiếc thuyền độc mộc.

AI