Dịch

dugout canoe

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc xuồng được làm bằng cách đào ra giữa thân câydanh từA canoe made by digging out the centre of a tree trunk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dugout canoeDạng gốc (base form)
  2. dugout canoesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI